rén chiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngại ngùng, rụt rè, thiếu tự tin khi phải xuất hiện trước đám đông hoặc thực hiện một việc gì đó quan trọng: "rén chiếng" diễn tả trạng thái tâm lý e sợ, không dám hành động hoặc thể hiện mình vì lo lắng về kết quả hoặc sự đánh giá của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất rén chiếng mỗi khi phải phát biểu trước hội nghị. (Anh ấy rất ngại ngùng, rụt rè mỗi khi phải phát biểu trước hội nghị.)
- Đừng có rén chiếng, cứ mạnh dạn trình bày ý kiến của mình đi. (Đừng có rụt rè, cứ mạnh dạn trình bày ý kiến của mình đi.)
- Cô bé ấy hát rất hay nhưng vẫn còn rén chiếng khi đứng trên sân khấu. (Cô bé ấy hát rất hay nhưng vẫn còn ngại ngùng khi đứng trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tỏ ra rén chiếng": thể hiện sự rụt rè, ngại ngùng một cách rõ rệt.
- Thấy đông người quá, nó tỏ ra rén chiếng không dám bước vào. (Thấy đông người quá, nó thể hiện sự rụt rè không dám bước vào.)
"Hết rén chiếng": vượt qua được sự rụt rè, trở nên mạnh dạn.
- Sau vài lần biểu diễn, cô ấy đã hết rén chiếng. (Sau vài lần biểu diễn, cô ấy đã hết ngại ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
Rón rén (tính từ): di chuyển một cách nhẹ nhàng, thận trọng, thường vì sợ gây ra tiếng động hoặc bị chú ý.
- Nó rón rén bước vào phòng để không đánh thức ai. (Nó thận trọng bước vào phòng để không đánh thức ai.)
Rụt rè (tính từ): nhút nhát, thiếu tự tin, ngại tiếp xúc. Gần nghĩa với "rén chiếng" nhưng thường dùng rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh trình bày.
- Đứa trẻ rụt rè núp sau lưng mẹ. (Đứa trẻ nhút nhát núp sau lưng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngại ngùng: cảm thấy xấu hổ, không tự nhiên.
- E dè: có chút sợ hãi, thận trọng trước khi hành động.
- Nhút nhát: thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Mạnh dạn: táo bạo, dám nghĩ dám làm.
- Tự tin: tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Bạo dạn: can đảm, không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
- "Rén như cáy": (thành ngữ so sánh) rất nhút nhát, rụt rè (con cáy là loài giống cua, rất nhút nhát).
- Đứng trước đám đông mà nó rén như cáy. (Đứng trước đám đông mà nó rất nhút nhát.)
- rón rén trình bày